Thị trường trong nước: tiện, nhưng có vài chỗ dễ mất tiền
Ở Hà Nội và TP.HCM, người đi làm văn phòng dùng thẻ tín dụng cho gần như mọi khoản: cà phê, siêu thị, vé máy bay, hóa đơn điện nước. Ở Đà Nẵng hay Cần Thơ, thẻ vẫn hữu ích nhưng danh sách đối tác ưu đãi mỏng hơn, nên chi tiêu qua thẻ thường tập trung vào mua sắm online và trả góp thiết bị.
Điều kiện mở thẻ cũng chênh nhau khá rõ. Có ngân hàng yêu cầu thu nhập chuyển khoản tối thiểu 15 triệu đồng mỗi tháng với khách hàng Việt Nam, và 40 triệu đồng với người tự doanh. Có nơi xét hồ sơ dễ hơn nhưng hạn mức khởi điểm cũng khiêm tốn.
Bốn điểm dễ tốn tiền nhất thường nằm ở phần chữ nhỏ.
Phí thường niên năm sau hay bị bỏ qua. Ưu đãi năm đầu thường gắn với điều kiện chi tiêu, ví dụ có ba giao dịch từ 300.000 đồng trong 30 ngày đầu. Sang năm tiếp theo, tổng chi tiêu cả năm có thể phải đạt 100 triệu đồng mới được xét ưu đãi phí. Không để ý, tài khoản tự trừ từ vài trăm nghìn đến gần hai triệu đồng.
Rút tiền mặt là khoản vay, không phải giao dịch chi tiêu. Mức phí tham khảo đang áp dụng: 2% giá trị giao dịch, tối thiểu 20.000 đồng tại ATM cùng hệ thống ở một số ngân hàng; 4%, tối thiểu 50.000 đồng khi rút ATM ngoài hệ thống. Lãi tính từ ngày rút, không có thời gian miễn lãi.
Trả góp 0% chỉ đúng với sản phẩm và đối tác nằm trong danh sách, thường yêu cầu đơn từ 2 đến 3 triệu đồng, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Mua ngoài danh sách thì không có ưu đãi nào.
Cuối cùng là thói quen trả mức tối thiểu. Lãi suất thẻ tín dụng tại nhiều ngân hàng đang niêm yết trong khoảng 19,5% đến 22% mỗi năm. Trả đủ thì không phát sinh, trả thiếu là khoản lãi lớn dần qua từng kỳ.
Chọn thẻ theo kiểu chi tiêu, không theo lời quảng cáo
Chi tiêu gia đình, siêu thị, mua online
Nhóm này cần tỷ lệ hoàn tiền đều và dễ hiểu. Chị Ngọc, làm kế toán ở Quận 7, TP.HCM, từng mở ba thẻ vì mỗi thẻ mạnh một ngành hàng. Chị đổi sang một thẻ hoàn 0,5% cho mọi giao dịch hợp lệ, chi khoảng 20 triệu đồng mỗi tháng. Mỗi kỳ sao kê chị nhận khoảng 100.000 đồng, cả năm hơn 1 triệu đồng, gần bằng phí thường niên. Cái chị quan tâm hơn là chỉ còn một ngày đến hạn để nhớ.
Khi so sánh thẻ tín dụng hoàn tiền tại TP.HCM, hãy xem trần hoàn mỗi kỳ. Có thẻ hoàn 0,5% nhưng dừng ở 1,5 triệu đồng một kỳ, tương ứng khoảng 300 triệu đồng chi tiêu. Chi nhiều hơn mức đó thì tỷ lệ hoàn thực tế tụt xuống.
Hay đi công tác, bay nội địa
Thẻ tích dặm hợp với người bay đều. Một sản phẩm đồng thương hiệu với hãng hàng không đang tính 20.000 đồng chi tiêu nước ngoài đổi 1 dặm, 30.000 đồng chi tiêu trong nước đổi 1 dặm, trần 3.000 dặm mỗi tháng, điều kiện tổng chi tiêu tháng từ 5 triệu đồng. Phí thường niên 1.899.000 đồng, lãi suất 22% mỗi năm, thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày.
Anh Dũng, làm việc ở Cầu Giấy, Hà Nội, mỗi quý có một chuyến công tác ngắn. Anh tính được khoảng 800 dặm mỗi tháng khi chi 15 triệu đồng trong nước và 6 triệu đồng ở nước ngoài. Nhưng anh cũng nhận ra tháng nào chi dưới 5 triệu đồng thì số dặm không được cộng, và không dồn sang tháng sau. Với người chi tiêu thất thường, đây là điểm trừ lớn.
Mua điện thoại, laptop, đồ điện máy
Đây là chỗ trả góp 0% phát huy tác dụng, nhưng chỉ khi bạn mua đúng cửa hàng trong danh sách đối tác và đăng ký đúng thời hạn chương trình. Các chuỗi lớn ở Hà Nội và TP.HCM như CellphoneS hay Điện Máy Chợ Lớn thường có kỳ hạn 3, 6, 9, 12 tháng, giá trị đơn tối thiểu từ 2 đến 3 triệu đồng. Một lưu ý nhỏ: nếu chuyển đổi sau ngày sao kê, một số ngân hàng tính phí chuyển đổi, nên hỏi tổng đài trước khi quẹt.
Người mới đi làm, thu nhập chưa dày
Nhóm này nên chọn thẻ có hạn mức vừa phải, điều kiện chi tiêu rõ ràng và ưu đãi ăn uống, mua sắm gần nơi ở. Một số thẻ dành cho người trẻ đang niêm yết hạn mức đến 500 triệu đồng, trả góp áp dụng cho giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn lãi tối đa 45 ngày. Đừng chọn hạn mức cao nhất chỉ vì con số đẹp. Hạn mức cao là áp lực chi tiêu, không phải thành tích.
Bảng so sánh nhanh theo nhu cầu
| Nhóm thẻ | Ví dụ sản phẩm | Phí thường niên | Lợi ích chính | Phù hợp với | Điểm cần cân nhắc |
|---|
| Hoàn tiền phổ thông | Thẻ tín dụng hoàn tiền của ngân hàng bán lẻ lớn | 800.000 đồng/năm, thẻ phụ 500.000 đồng/năm | Hoàn 0,5% mọi giao dịch hợp lệ, trần 1,5 triệu đồng/kỳ; miễn lãi đến 45 ngày; hạn mức từ 70 triệu đồng | Gia đình chi tiêu đều, mua sắm online | Tỷ lệ hoàn thấp, cần chi khoảng 13 triệu đồng/tháng mới bù được phí |
| Tích dặm hàng không | Thẻ đồng thương hiệu với hãng bay nội địa | 1.899.000 đồng/năm | 20.000 đồng chi nước ngoài = 1 dặm; 30.000 đồng chi trong nước = 1 dặm; trần 3.000 dặm/tháng; miễn lãi đến 55 ngày | Người bay thường xuyên, chi tiêu từ 5 triệu đồng/tháng | Lãi suất 22%/năm; không đạt mức chi tối thiểu thì mất dặm tháng đó |
| Thẻ quốc tế cho khách thu nhập chuyển khoản | Thẻ du lịch của ngân hàng nước ngoài | Theo biểu phí từng hạng thẻ | Ưu đãi chi tiêu nước ngoài, bảo hiểm chuyến đi | Người hay ra nước ngoài, thu nhập ổn định | Yêu cầu thu nhập chuyển khoản từ 15 triệu đồng/tháng; chỉ phục vụ một số tỉnh, thành |
| Thẻ cho người mới đi làm | Thẻ tín dụng mở cho khách hàng trẻ | Năm đầu xét ưu đãi phí khi đạt 3 giao dịch từ 300.000 đồng trong 30 ngày | Hạn mức đến 500 triệu đồng; trả góp từ 3 triệu đồng; miễn lãi 45 ngày | Người mới đi làm, chi tiêu nhỏ | Năm sau cần tổng chi tiêu 100 triệu đồng để được xét ưu đãi phí |
Kiểm tra gì trước khi ký hồ sơ
Bước đầu tiên không phải chọn ngân hàng, mà là nhìn lại ba tháng chi tiêu. Chia thành bốn nhóm: ăn uống và siêu thị, mua sắm online, đi lại và du lịch, hóa đơn cố định. Nhóm nào lớn nhất thì chọn thẻ mạnh ở nhóm đó.
Sau đó so ít nhất hai ngân hàng trên bốn con số: phí thường niên, lãi suất năm, phí giao dịch ngoại tệ, trần hoàn tiền hoặc trần dặm. Phí giao dịch ngoại tệ đang dao động khoảng 1,82% đến 2,27%, cộng thêm phần xử lý ở một số thẻ. Người hay mua hàng quốc tế nên xem kỹ dòng này.
Kiểm tra ngày sao kê và ngày đến hạn trước khi kích hoạt. Đặt nhắc lịch trước hai ngày. Trả toàn bộ dư nợ, đừng dừng ở mức tối thiểu.
Nếu định mở thẻ thứ hai, hãy tra cứu lịch sử tín dụng của mình trước. Mở nhiều thẻ trong thời gian ngắn mà không dùng hết hạn mức khiến hồ sơ về sau khó được duyệt hơn.
Cuối cùng, hỏi thẳng tổng đài ba câu: phí thường niên năm sau là bao nhiêu, điều kiện để được xét ưu đãi phí là gì, và rút tiền mặt bị tính phí cùng lãi từ lúc nào. Nhân viên tư vấn tại quầy thường chỉ nói phần ưu đãi.
Ở các tỉnh không có nhiều điểm chấp nhận thẻ, ưu tiên ngân hàng có mạng lưới ATM và chi nhánh gần nhà. Ở Hà Nội và TP.HCM thì ngược lại, nên chọn theo đối tác ưu đãi trong bán kính vài km quanh nơi làm việc, vì đó mới là chỗ bạn thực sự quẹt thẻ mỗi tuần.
Nếu bạn đang giữ hai chiếc thẻ mà tháng nào cũng quên một ngày đến hạn, hãy đóng một chiếc lại. Một thẻ dùng đúng cách có giá trị hơn ba thẻ nằm trong ví. Bắt đầu bằng việc mở ứng dụng ngân hàng, xem lại sao kê gần nhất, rồi quyết định giữ hay bỏ. Việc đó mất khoảng mười phút, và thường tiết kiệm được nhiều hơn một bữa ăn.