Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam: nhiều lựa chọn, ít người đọc kỹ phí
Chưa bao giờ việc mở thẻ tín dụng lại dễ đến vậy. Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, VPBank, ACB, TPBank, Sacombank, MB, cùng các nhà nước ngoài như HSBC hay Standard Chartered, mỗi ngân hàng có từ ba đến năm dòng thẻ. Cộng thêm hàng loạt chương trình hoàn tiền, trả góp 0%, tặng voucher. Người mới đi làm thường chọn theo quảng cáo, còn biểu phí thật thì nằm trong một file PDF mà rất ít người mở ra.
Bốn khoản dễ làm bạn mất tiền nhất.
Phí thường niên thẻ tín dụng. Dòng phổ thông thường 500.000 đến 800.000 đồng mỗi năm, hạng platinum cao hơn, dòng signature hoặc infinite có thể lên tới khoảng 10 triệu đồng một năm. Nhiều ngân hàng không thu phí năm đầu, nhưng từ năm sau khoản này tự động quay lại nếu bạn không đạt mức chi tiêu tối thiểu.
Phí chuyển đổi ngoại tệ. Đây là chỗ ít ai để ý nhất. Mua hàng trên sàn có nhà bán ở nước ngoài, đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn, trả tiền cho dịch vụ quốc tế, bạn sẽ bị tính thêm khoảng 2% đến 4% giá trị giao dịch tùy ngân hàng. Với một chuyến đi vài chục triệu, khoản này đủ để trả phí thường niên cả năm.
Trả góp 0% không hoàn toàn miễn phí. Một số ngân hàng thu phí chuyển đổi khi đăng ký trả góp, hoặc chỉ 0% trong ba đến sáu tháng đầu rồi chuyển sang lãi suất thông thường. Con số 0% trên biển quảng cáo không nói hết câu chuyện.
Trả số tiền tối thiểu. Lãi suất thẻ tín dụng tại nhiều ngân hàng đang ở mức khoảng 19% đến trên 30% một năm, và được tính từ ngày phát sinh giao dịch chứ không phải ngày sao kê. Trả tối thiểu đều đặn nghĩa là khoản dư lớn dần theo tháng, trong khi bạn vẫn thấy mình "đã thanh toán đúng hạn".
Một điểm nữa thuộc về thói quen. Người Việt dùng thẻ chủ yếu để quẹt QR, thanh toán online và mua trả góp đồ điện tử, chứ không mang thẻ ra nước ngoài nhiều. Vì thế thẻ tín dụng hoàn tiền cho chi tiêu online và siêu thị thường có giá trị thực tế cao hơn nhiều so với thẻ hàng không hạng sang.
Bốn kiểu thẻ, bốn mức phí khác nhau
Bảng dưới đây tổng hợp những dòng thẻ đang được dùng nhiều, kèm mức phí công bố trên biểu phí của ngân hàng. Con số có thể thay đổi theo từng đợt điều chỉnh, nên hãy kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.
| Dòng thẻ tiêu biểu | Phí thường niên | Lãi suất và thời gian miễn lãi | Điểm mạnh | Cần cân nhắc |
|---|
| Vietcombank Visa Platinum | 800.000 đồng/năm, thẻ phụ 500.000 đồng/năm | Khoảng 19,5%/năm, miễn lãi đến 45 ngày | Hoàn 0,5% mọi giao dịch, tối đa 1,5 triệu đồng mỗi kỳ sao kê, hạn mức từ 70 triệu đồng | Mức hoàn thấp nếu bạn chi tiêu ít, phí ngoại tệ khoảng 2,27% |
| VietinBank Mastercard Platinum Cashback | Thu theo biểu phí, thường không thu năm đầu | Miễn lãi đến 45 ngày | Hoàn 6% cho siêu thị và bảo hiểm, 3% cho giao dịch online, 0,3% cho các lĩnh vực còn lại | Có hạn mức hoàn theo tháng, cần đăng ký đúng nhóm ngành hàng |
| TPBank EVO | Không thu phí thường niên trong suốt thời gian dùng | Miễn lãi đến 45 ngày, trả góp 0% tới 12 tháng | Mở hoàn toàn online, hoàn tới 10% cho giao dịch online, tối đa 500.000 đồng/tháng, hạn mức tới 75 triệu đồng | Hạn mức thấp, phù hợp chi tiêu nhỏ hơn là mua sắm lớn |
| Thẻ hạng cao (Signature, Infinite) | Có dòng tới khoảng 10 triệu đồng/năm | Miễn lãi 45 đến 55 ngày | Phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, ưu đãi golf và khách sạn | Yêu cầu thu nhập và chi tiêu cao, phí cao nếu bạn không dùng hết quyền lợi |
Người mới đi làm nên bắt đầu từ đâu
Với thu nhập 8 đến 15 triệu đồng một tháng, đừng bắt đầu bằng thẻ hạng cao. Chị Ngọc, 27 tuổi, nhân viên văn phòng ở Hà Nội, từng mở một thẻ platinum vì thấy quảng cáo hoàn tiền hấp dẫn. Sáu tháng sau chị nhận ra tiền hoàn chưa bằng nửa phí thường niên, trong khi tháng nào cũng tiêu gần hết hạn mức. Chị chuyển sang một dòng thẻ tín dụng online không thu phí thường niên, hoàn tiền cho đơn hàng shop online và trả góp điện thoại, rồi giữ thẻ cũ ở mức chi tiêu nhỏ.
Nhóm thu nhập này nên ưu tiên ba tiêu chí: phí thường niên thấp hoặc được miễn dài hạn, hạn mức vừa phải để không tiêu quá tay, và có trả góp 0% tại các chuỗi lớn như CellphoneS, FPT Shop, Điện Máy Chợ Lớn. Đừng ngại bắt đầu với hạn mức 20 đến 30 triệu đồng, dùng đều rồi tăng sau.
Người mua sắm online và đi siêu thị
Nếu bạn đặt đồ trên Shopee, Lazada, Tiki vài lần mỗi tháng và đi WinMart hoặc Co.opmart mỗi tuần, một thẻ tín dụng hoàn tiền theo nhóm ngành sẽ hiệu quả hơn thẻ hoàn đều. Mức hoàn 3% cho giao dịch online cộng 6% cho siêu thị, tính trên chi tiêu 10 triệu đồng mỗi tháng, đã đủ bù phí thường niên. Nhưng nhớ đọc kỹ hạn mức hoàn mỗi kỳ, vì phần vượt hạn mức thường chỉ được tính 0,3%.
Người bay thường xuyên và gia đình chi tiêu lớn
Anh Duy, kỹ sư ở TP.HCM, mỗi tháng đi công tác một đến hai lần. Anh dùng một thẻ hạng cao có phòng chờ sân bay và bảo hiểm chuyến đi, đồng thời gắn thẻ với ví điện tử để quẹt QR khi đi ăn. Sau khi tính lại, số tiền tiết kiệm từ phòng chờ và ưu đãi khách sạn vượt phí thường niên, nhưng anh thừa nhận nếu ít đi lại thì thẻ này là khoản lỗ.
Với gia đình ở các đô thị lớn, cách hiệu quả là dùng hai thẻ: một thẻ hoàn tiền cho siêu thị và hóa đơn định kỳ, một thẻ trả góp cho đồ điện tử. Đừng dùng thẻ để rút tiền mặt, vì phí rút thường 3% đến 4% và lãi bắt đầu tính ngay, không có thời gian miễn lãi.
Quy trình mở thẻ và dùng thẻ không mất tiền oan
- Ghi lại chi tiêu hai tháng gần nhất, chia thành siêu thị, online, ăn uống, di chuyển, du lịch. Con số này quyết định dòng thẻ phù hợp hơn mọi lời tư vấn.
- Chọn hai đến ba thẻ rồi so sánh thẻ tín dụng trên biểu phí chính thức: phí thường niên, lãi suất, phí ngoại tệ, phí rút tiền mặt, điều kiện để được miễn phí năm sau.
- Chuẩn bị hồ sơ gọn: căn cước công dân gắn chip, hợp đồng lao động hoặc sao kê lương chuyển khoản, giấy tờ chứng minh địa chỉ. Nhiều ngân hàng yêu cầu thu nhập chuyển khoản tối thiểu, có nhà yêu cầu 15 triệu đồng một tháng trở lên với dòng thẻ quốc tế.
- Mở thẻ tín dụng online qua app ngân hàng nếu hồ sơ đơn giản. Cách này tiện, nhưng bạn nên gọi tổng đài xác nhận hạn mức và các loại phí trước khi kích hoạt.
- Bật thanh toán toàn phần tự động và đặt nhắc lịch trước ngày đến hạn ba ngày. Đây là thói quen giúp tránh cả lãi lẫn phí trả chậm.
- Trước mỗi chuyến đi nước ngoài hoặc đơn hàng quốc tế, kiểm tra lại phí chuyển đổi ngoại tệ của thẻ đang dùng. Chênh lệch giữa 2% và 4% là khá lớn.
Về nguồn lực địa phương, bạn có thể đối chiếu biểu phí trên website từng ngân hàng, gọi tổng đài chăm sóc khách hàng, hoặc ghé chi nhánh ở trung tâm các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng để được in bảng phí giấy. Ở các khu công nghiệp và vùng ven, đội ngũ bán thẻ tại chỗ thường tư vấn nhanh hơn nhưng cần tự kiểm tra lại điều kiện miễn phí thường niên bằng văn bản.
Thẻ tín dụng chỉ thực sự có lợi khi bạn biết mình chi tiêu vào đâu và trả đủ mỗi kỳ. Chọn một thẻ khớp với thói quen, đặt nhắc thanh toán, và mỗi năm một lần ngồi lại xem khoản hoàn tiền có bù được phí hay không. Nếu đang cân nhắc mở thẻ trong tháng này, hãy bắt đầu bằng việc tải biểu phí của hai ngân hàng bạn đang dùng nhiều nhất và so hai con số phí ngoại tệ trước khi bấm nút đăng ký.